BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

24/06/2020

Mã dịch vụ Tên dịch vụ ĐVT Giá dịch vụ (VNĐ)
XO08 Xoá nếp nhăn bằng Laser Fractional, Intracell lần 960000
XE18 Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin lần 304000
XE16 Xét nghiệm số lượng tiểu cầu thủ công lần 33600
XE20 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) lần 23300
XE17 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường lần 12300
VI03 Vi nấm soi tươi lần 40200
SO52 Vi khuẩn nhuộm soi lần 65500
TR67 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng lần 51700
TR68 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng lần 172000
TR70 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng lần 83900
TR69 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng lần 36800
TR61 Trẻ hoá da bằng tiêm chất làm đầy (Filler) lần 716000
TR62 Trẻ hóa da bằng tiêm Botulinum toxin lần 716000
TR64 Trẻ hoá da bằng Radiofrequency (RF) lần 515000
TR65 Trẻ hoá da bằng Radiofrequency (RF) lần 1030000
TR60 Trẻ hoá da bằng các kỹ thuật Laser Fractional lần 960000
XE11 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động lần 290000
TO08 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) lần 44800
TO05 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) lần 37100
TI24 Tìm tế bào Hargraves lần 62700
TI25 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công lần 35800
TI23 Tiêm thuốc tĩnh mạch lần 20000
TI32 Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ lần 1116000
TI21 Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặc tĩnh mạch) lần 10000
TH45 Thông đái lần 85400
TH47 Thời gian máu chảy phương pháp Duke lần 12300
TH41 Thay băng vết thương hoặc vết mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng lần 174000
TH43 Thay băng vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm lần 55000
TH37 Thay băng vết thương hoặc vết mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng lần 129000
TH39 Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30cm lần 79600
TH49 Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm lần 79600
TH48 Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính lần 233000
TE11 Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh) lần 370000
TE08 Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis lần 42400
TA12 Tái tạo da mặt bằng hóa chất lần 716000
SU04 Sửa sẹo xấu, sẹo quá phát đơn giản lần 754000
SU05 Sử dụng các chế phẩm sinh học (dạng tiêm, phun, ...) điều trị vết thương mạn tính lần 313000
XE12 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động lần 290000
SI03 Sinh thiết hạch, u lần 235000
SI02 Sinh thiết da lần 142000
SI04 Siêu âm ổ bụng lần 49000
SA06 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi lần 40200
PH81 Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, đóng khuyết da lần 3536000
PH80 Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương lần 505000
PH79 Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương lần 602000
PH82 Phản ứng CRP lần 21200
NE03 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR lần 720000
NE04 Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc lần 287000
NE01 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi lần 65500
MY01 Mycobacterium leprae nhuộm soi lần 65500
BO08 Móng chọc thịt, bóc móng lần 1000000
MA06 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) lần 22400
LA33 Lấy da mi sa ( mi trên, mi dưới, 2 mi) có hoặc không lấy mỡ dưới da mi lần 845000
LA30 Laser nội mạch lần 51700
KY19 Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính (chưa tính huyết tương) lần 3574000
KY18 Kí sinh trùng lần 40200
KH50 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) lần 17600
KH48 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ 10 cm lần 224000
KH47 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10 cm lần 172000
HU04 Hút đờm hầu họng lần 10000
HP02 HPV Real-time PCR lần 368000
VI07 HPV genotype Real-time PCR lần 1550000
HE07 Helicobacter pylori Ag test nhanh lần 57500
HC03 HCV đo tải lượng Real-time PCR lần 810000
HC04 HCV Ab miễn dịch tự động lần 115000
HB09 HBV đo tải lượng Real-time PCR lần 650000
HB06 HBsAg (nhanh) lần 51700
HB12 HBsAb định lượng lần 112000
HB14 HBeAg miễn dịch tự động lần 92000
HB07 HBeAb test nhanh (HBsAb test nhanh) lần 57500
HB08 HBcAb test nhanh lần 57500
HB05 HbA1C lần 99600
XE14 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động lần 290000
DI75 Gama GT lần 19000
FE01 Ferritin lần 79500
FA02 Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động lần 172000
EC02 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động lần 290000
DI64 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] lần 21200
DI65 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] lần 21200
DI77 Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy lần 34000
DI66 Định lượng Urê máu [Máu] lần 21200
DI199 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] lần 58300
DI74 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] lần 26500
PS01 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] lần 90100
DI70 Định lượng Protein toàn phần [Máu] lần 21200
DI73 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] lần 26500
DI168 Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (Đối với 1 dị nguyên) lần 552000
DI167 Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (Đối với 1 dị nguyên) lần 552000
DI154 Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên lần 552000
DI72 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] lần 26500
DI68 Định lượng Glucose [Máu] lần 21200
DI195 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] lần 63600
DI194 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] lần 63600
DI67 Định lượng Creatinin (máu) lần 21200
DI71 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) lần 26500
DI150 Định lượng canci ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu] lần 12700
DI149 Định lượng Calci toàn phần [Máu] lần 12700
DI152 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] lần 21200
DI151 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] lần 21200
DI153 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] lần 21200
DI137 Định lượng Axit Uric [Máu] lần 21200
DI69 Định lượng Albumin [Máu] lần 21200
DI192 Định lượng AFP(Alpha Fetoproteine) [Máu] lần 90100
DI169 Điều trị u mạch máu bằng Laser màu (Pulsed Dye Laser) lần 967000
DI133 Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light) lần 662000
DI173 Điều trị sẹo lõm bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc lần 590000
DI159 Điều trị sẹo lõm bằng giải phóng các dải xơ dính lần 754000
DI157 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da lần 259000
DI182 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da lần 518000
DI183 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da lần 777000
DI184 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da lần 1036000
DI177 Điều trị rạn da bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc lần 590000
DI179 Điều trị rám má bằng laser Fractional lần 1144000
DI180 Điều trị rám má bằng laser Fractional lần 2288000
DI178 Điều trị nếp nhăn da bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc lần 590000
DI136 Điều trị mụn trứng cá, rụng tóc bằng máy Mesoderm lần 200000
DI145 Điều trị mụn trứng cá, rụng tóc bằng máy Mesoderm lần 400000
DI146 Điều trị mụn trứng cá, rụng tóc bằng máy Mesoderm lần 600000
DI204 Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ, chấm thuốc lần 777000
TI22 Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ, chấm thuốc lần 259000
DI148 Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ, chấm thuốc lần 518000
DI117 Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng, nạo thương tổn lần 314000
DI118 Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng, nạo thương tổn lần 439600
DI119 Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng, nạo thương tổn lần 502400
DI156 Điều trị một số bệnh da bằng Laser, Ánh sáng chiếu ngoài lần 187000
DI200 Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG, Laser Picosecond lần 1697600
DI202 Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG, Laser Picosecond lần 3183000
DI203 Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG,  Laser Picosecond lần 4244000
DI201 Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG,  Laser Picosecond lần 2122000
DI130 Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện lần 307000
DI131 Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện lần 429800
DI132 Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện lần 614000
TR42 Điều trị một số bệnh da bằng IPL lần 427000
TR44 Điều trị một số bệnh da bằng IPL lần 597800
TR52 Điều trị một số bệnh da bằng IPL lần 1281000
DI140 Điều trị một số bệnh da bằng IPL lần 1708000
TR58 Điều trị một số bệnh da bằng IPL lần 2135000
KY11 Điều trị một số bệnh da bằng IPL lần 1195600
DI164 Điều trị một số bệnh da bằng IPL lần 2391200
DI128 Điều trị một số bệnh da bằng Fractional lần 1144000
DI129 Điều trị một số bệnh da bằng Fractional lần 1601600
DI162 Điều trị một số bệnh da bằng Fractional lần 2288000
DI163 Điều trị một số bệnh da bằng Fractional lần 3432000
DI181 Điều trị một số bệnh da bằng Fractional lần 4576000
DI176 Điều trị lão hóa da bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc lần 590000
DI125 Điều trị hạt cơm bằng Plasma lần 332000
DI126 Điều trị hạt cơm bằng Plasma lần 464800
DI127 Điều trị hạt cơm bằng Plasma lần 664000
DI170 Điều trị giãn mạch máu bằng Laser màu lần 967000
DI175 Điều trị dãn lỗ chân lông bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc lần 590000
DI55 Điều trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis lần 714000
DI56 Điều trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis lần 816000
DI160 Điều trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis lần 510000
DI57 Điều trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis lần 1020000
DI115 Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ lần 38000
DI54 Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA hoặc UVB toàn thân lần 214000
DI58 Điều trị bớt sắc tố, chứng tăng sắc tố bằng Laser YAG lần 450000
DI172 Điều trị bệnh tàn nhang bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc lần 590000
DI166 Điều trị bệnh rụng tóc hoặc bệnh hói hoặc rạn da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen lần 932000
DI205 Điều trị bệnh rụng tóc hoặc bệnh hói hoặc rạn da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen lần 699000
DI174 Điều trị bệnh rụng tóc bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc lần 590000
DI171 Điều trị bệnh rám má bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc lần 590000
DI123 Điều trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen lần 1180000
DI124 Điều trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen lần 590000
DI165 Điều trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen lần 737500
DI53 Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm lần 142000
DI185 Điều trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) lần 6300000
DI186 Điều trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) lần 10500000
DI134 Điều trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) lần 4200000
DI116 Điều trị bệnh da bằng chiếu đèn LED lần 180000
DI79 Điện tim thường lần 45900
DI78 Điện giải đồ (Na+, K+, CL-) lần 28600
KY09 Demodex soi tươi lần 40200
CH41 Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da lần 181000
XE13 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động lần 290000
DA02 Chụp và phân tích da bằng máy lần 198000
CH44 Chlamydia test nhanh lần 69000
CH60 Chlamydia Real-time PCR lần 720000
CH43 Chích rạch nhọt, Apxe nhỏ dẫn lưu lần 173000
CH61 Chấm TCA điều trị sẹo lõm lần 259000
CE01 CEA lần 84800
CA76 Cắt u da đầu lành, đường kính từ 2 - 5cm lần 1000000
PT01 Cắt keratoacanthoma, bướu mỡ, sừng da lần 1000000
CA84 Cắt hẹp bao quy đầu lần 1136000
CA72 Cắt chỉ lần 30000
CA82 CA 19-9 lần 137000
CA81 CA 15 - 3 lần 148000
CA80 CA 125 lần 137000
AN10 Anti-HIV (nhanh) lần 51700
AN11 Anti-HCV (nhanh) lần 51700
    lần  
       
    lần  
    lần  
    lần  
    lần  
    lần  
    lần